| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2722
|
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2723
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2724
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Vũ Đức Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2726
|
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2727
|
|
Vương Hoàng Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2728
|
|
Lê Thị Thuận Lợi | Nữ | 2008 | - | 1610 | - | w | ||
|
2729
|
|
Nguyễn Phi Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Đào Thiện Lân | Nam | 1958 | - | 1785 | - | |||
|
2731
|
|
Nguyễn Đăng Kiều Thy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2732
|
|
Vũ Đức Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2733
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2734
|
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2735
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1422 | |||
|
2738
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2739
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2740
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||