| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2702
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2703
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2704
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
2706
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2707
|
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2708
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2709
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
2711
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2713
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
2714
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2715
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2004 | - | 1536 | 1455 | |||
|
2716
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2718
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2719
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||