| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2682
|
|
Nguyễn Minh Trúc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2683
|
|
Thái Trân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2684
|
|
Lý Phúc Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2685
|
|
Tăng Tiến Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Phan Trần Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1572 | - | |||
|
2689
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2690
|
|
Nguyễn Bá Hoàng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2691
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2692
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2693
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2694
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2695
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2696
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2697
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||