| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2682
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | 1402 | |||
|
2684
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2685
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1474 | 1526 | |||
|
2690
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2691
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2692
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1402 | - | |||
|
2693
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2694
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2696
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2697
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2700
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||