| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2661
|
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2662
|
|
Đào Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2663
|
|
Lê Nam Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2664
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2665
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2666
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2667
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2668
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2669
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2670
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2671
|
|
Vo Nhat Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2672
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
2673
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2674
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2675
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2676
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2677
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2678
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2679
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2680
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||