| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1637 | 1706 | |||
|
2642
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 2004 | - | 1780 | 1706 | |||
|
2644
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2645
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 2008 | - | 1450 | 1460 | |||
|
2646
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2647
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2648
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2649
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2650
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1623 | - | |||
|
2653
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2654
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
2655
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2656
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2657
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2659
|
|
Kim Hoàng An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2660
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||