| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2622
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2624
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2625
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2627
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2628
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2629
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2630
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2631
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2632
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2633
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2634
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
2635
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2636
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2638
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2639
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2640
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||