| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2624
|
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2625
|
|
Văn Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2627
|
|
Phan Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2628
|
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2629
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2630
|
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 2007 | - | 1489 | - | |||
|
2631
|
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2017 | - | 1651 | 1650 | |||
|
2632
|
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2633
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
2634
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | 1421 | |||
|
2635
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2636
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2637
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2638
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2639
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2640
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||