| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2603
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2604
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2605
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2606
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2608
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2609
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2610
|
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2612
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2614
|
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2615
|
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 2014 | - | 1553 | 1526 | |||
|
2617
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2619
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1523 | - | |||
|
2620
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||