DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
261 FIDE 12406732 Nguyễn Hồng Anh Nữ 2001 WIM 1971 2099 2148 w
262 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 1990 NA,DI 1971 1821 1765
263 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 1996 CM 1970 - - i
264 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1996 1969 1962 -
265 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 1996 1969 2022 2042 i
266 FIDE 12400955 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 1996 WFM 1968 2028 2101 w
267 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 1993 NA 1966 - - i
268 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 2001 1966 - - i
269 FIDE 12419761 Phạm Trường Phú Nam 2008 1966 1985 2097
270 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1966 1955 1832
271 FIDE 12414697 Lương Hoàng Tú Linh Nữ 2005 WFM 1965 1974 1955 w
272 FIDE 12414352 Hoàng Quốc Khánh Nam 2006 1964 1886 1837
273 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 1963 - - i
274 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2000 WCM NA 1963 1917 1917 wi
275 FIDE 12415359 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Nữ 2007 WCM 1961 2043 1823 w
276 FIDE 12424641 Nguyễn Minh Chi Nữ 2012 WFM 1961 2020 1912 w
277 FIDE 12400890 Ngô Thị Kim Cương Nữ 1984 1961 1960 1943 wi
278 FIDE 12403547 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 1997 1959 1909 1972 wi
279 FIDE 12423157 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 1998 1957 - - wi
280 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1956 2025 1895