| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2542
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2543
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2544
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2545
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2546
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2547
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2548
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2549
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2550
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2551
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2552
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2553
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1823 | 1782 | |||
|
2554
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2555
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2556
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2557
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2558
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1440 | |||
|
2559
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2560
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||