| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2542
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2543
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2544
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1439 | |||
|
2545
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2546
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2547
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2548
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2549
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | 1429 | 1461 | |||
|
2550
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2551
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2552
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2553
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2554
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2555
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2556
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2557
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2558
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2559
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2560
|
|
Dương Huy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||