| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Nguyễn Tuấn An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Trần Công Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2523
|
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2524
|
|
Tạ Bảo Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2526
|
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2527
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
2528
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2530
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2531
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2533
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2536
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2539
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||