| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2523
|
|
Vương Hoàng Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Lê Thị Thuận Lợi | Nữ | 2008 | - | 1610 | - | w | ||
|
2525
|
|
Nguyễn Phi Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2526
|
|
Đào Thiện Lân | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Nguyễn Đăng Kiều Thy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2528
|
|
Vũ Đức Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2530
|
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2531
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2533
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | - | 1592 | 1497 | |||
|
2534
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1421 | |||
|
2535
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2536
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2539
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1586 | - | |||