| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Vũ Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2502
|
|
Cao Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Lê An Sơn | Nam | 2013 | - | 1410 | - | |||
|
2504
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Hoàng Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2506
|
|
Lưu Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Trần Lê Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2508
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Đào Quang Hưng | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2510
|
|
Nguyễn Công Tín Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1561 | |||
|
2512
|
|
Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Vũ Kim Luân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2516
|
|
Hoàng Diệu Linh | Nữ | 2012 | - | 1564 | - | w | ||
|
2517
|
|
Trương Nguyễn Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | 1514 | |||
|
2518
|
|
Thái Vĩnh Tâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Trần Hà Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Cù Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||