| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2503
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | 1440 | w | ||
|
2504
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2505
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2507
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2510
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2511
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2513
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Mai Phương Du | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2515
|
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2518
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Nguyễn Minh Quyền | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||