| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2481
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2482
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 1998 | NA | - | - | - | ||
|
2483
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2484
|
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2485
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2486
|
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2487
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2488
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2489
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
2490
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2491
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2492
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2493
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2494
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2495
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2496
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2497
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2498
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2499
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2500
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||