| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2461
|
|
Đặng Minh Vương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2462
|
|
Mai Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2463
|
|
Đinh Hoa Quốc Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2464
|
|
Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
2465
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2466
|
|
Hoàng Phước An Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2467
|
|
Lê Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2468
|
|
Võ Thiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2469
|
|
Dương Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2470
|
|
Võ Trần An Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2471
|
|
Bùi Đức Bảo Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2472
|
|
Ngô Thị Hồng Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
2473
|
|
Phạm Nguyễn Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1658 | 1418 | |||
|
2474
|
|
Huỳnh Thanh Duy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
2475
|
|
Phạm Yến Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2476
|
|
Nguyễn Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2477
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | 1420 | |||
|
2478
|
|
Bùi Nam Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2479
|
|
Đỗ Đức Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2480
|
|
Đinh Duy Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||