| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2421
|
|
Đặng Gia Kiệt | Nam | 2011 | - | 1570 | - | |||
|
2422
|
|
Trần Nguyễn Đức Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2423
|
|
Huỳnh Bảo An Di | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2424
|
|
Trần Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2425
|
|
Vũ Huy Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2426
|
|
Hoàng Thế Sơn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2427
|
|
Nguyễn Tường Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2428
|
|
Nguyễn Hữu Quốc Thái | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2429
|
|
Phùng Đại An Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2430
|
|
Nguyễn Văn Gia Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2431
|
|
Đinh Huyền Trâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2432
|
|
Lê Quang Tuệ | Nam | 2017 | - | 1612 | 1577 | |||
|
2433
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2434
|
|
Trần Quang Duy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2435
|
|
Trần Quý Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
2436
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2437
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2438
|
|
Đặng Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2439
|
|
Hoàng Quang Kiên | Nam | 2007 | - | 1655 | - | |||
|
2440
|
|
Trần Võ Minh Tâm | Nam | 1997 | - | - | - | |||