| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2401
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2402
|
|
Tạ Thị Kim Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2403
|
|
Hồ Thục Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2404
|
|
Lý Minh Kỳ | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2405
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | - | 1425 | 1658 | w | ||
|
2406
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2407
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2408
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2409
|
|
Nguyễn Bảo Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2410
|
|
Nguyễn Mạnh Vân Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2411
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2412
|
|
Sowter Lê Tim | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2413
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||
|
2414
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2415
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2416
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2417
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2418
|
|
Phạm Đỗ Mai Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2419
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2420
|
|
Phạm Trần Gia Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||