| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
241
|
|
Trần Công Đạt | Nam | 1986 | - | - | i | |||
|
242
|
|
Huỳnh Vĩnh Thắng | Nam | 1992 | 1986 | 1920 | - | i | ||
|
243
|
|
Phan Phương Đức | Nam | 1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
244
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2002 | 1986 | 1984 | 1962 | i | ||
|
245
|
|
Huỳnh Trọng Trí | Nam | 2006 | 1984 | 1862 | - | |||
|
246
|
|
Nguyễn Lê Nguyên | Nam | 2012 | 1984 | 1949 | 2033 | |||
|
247
|
|
Dương Thiện Chương | Nam | 1989 | 1983 | 1863 | 1895 | i | ||
|
248
|
|
Võ Đại Hoài Đức | Nam | 1967 | 1982 | 1915 | - | |||
|
249
|
|
Vũ Phi Hùng | Nam | 1995 | 1980 | 1860 | 1815 | i | ||
|
250
|
|
Nguyễn Thái Trọng Bằng | Nam | 1987 | 1980 | - | - | i | ||
|
251
|
|
Đỗ Hoàng Lâm | Nam | 1977 | - | 1897 | i | |||
|
252
|
|
Nguyễn Thị Minh Oanh | Nữ | 1999 | WFM | FA | 1977 | 1852 | 1897 | w |
|
253
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 1987 | 1977 | - | - | i | ||
|
254
|
|
Đoàn Thị Vân Anh | Nữ | 1994 | WFM | 1975 | 1963 | 1883 | wi | |
|
255
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 1994 | 1974 | - | - | i | ||
|
256
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Nữ | 1995 | WCM | NA | 1973 | 1919 | 1846 | w |
|
257
|
|
Trần Đức Hưng Long | Nam | 2001 | 1973 | 1961 | - | |||
|
258
|
|
Phan Đình Nhật Khánh | Nam | 1992 | 1973 | - | - | i | ||
|
259
|
|
Lê Trọng Đề Toàn | Nam | 1994 | CM | NA | 1972 | - | - | i |
|
260
|
|
Dương Thượng Công | Nam | 1992 | 1971 | 1982 | 2045 | i | ||