| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2381
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2382
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2383
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2384
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2385
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2386
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2387
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2388
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2389
|
|
Nguyễn Thái Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2390
|
|
Phan Minh Mẫn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2391
|
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2392
|
|
Trần Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2393
|
|
Vũ Phú Khánh | Nam | 2013 | - | - | 1474 | |||
|
2394
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2395
|
|
Võ Tấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2396
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2397
|
|
Trần Hải Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2398
|
|
Trần Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2399
|
|
Phạm Nhật Duy | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
2400
|
|
Bùi Chí Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||