DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2361 FIDE 561012491 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa Nam 2010 - - -
2362 FIDE 12477451 Vũ Hoàng Khánh Giang Nữ 2012 - - - w
2363 FIDE 12412171 Đoàn Ngọc Khuê Nam 2004 - - -
2364 FIDE 561015563 Vũ Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
2365 FIDE 12415243 Đặng Nguyễn Đăng Khoa Nam 2007 - - -
2366 FIDE 561018635 Phan Danh Nam Nam 2009 - - -
2367 FIDE 12482315 Võ Trung Kiên Nam 2006 - - -
2368 FIDE 12418315 Nguyễn Hồng Phúc Nguyên Nữ 2002 - - - w
2369 FIDE 561020427 Lê Bảo Lâm Nam 2019 - - -
2370 FIDE 12420107 Trương Ngọc Trà My Nữ 2008 - - 1405 w
2371 FIDE 12420875 Đàm Anh Khoa Nam 2012 - - -
2372 FIDE 12423947 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2008 - - -
2373 FIDE 12492043 Huỳnh Thị Xuân Đào Nữ 1970 - 1912 1779 w
2374 FIDE 12492299 Bùi Yến Nhi Nữ 2015 - - - w
2375 FIDE 12428043 Lê Diệu Linh Nữ 1994 - - - w
2376 FIDE 12428299 Nguyễn Anh Mười Nam 1984 - - -
2377 FIDE 12495115 Hoàng Minh Vương Nam 2012 - - -
2378 FIDE 12495883 Nguyễn Tuấn Phong Nam 2018 - - -
2379 FIDE 12498955 Bùi Quốc Khánh Nam 2017 - - -
2380 FIDE 12433675 Nguyễn Đức Trí Nam 2013 - - -