| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2361
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2362
|
|
Vũ Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2363
|
|
Đoàn Ngọc Khuê | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2364
|
|
Vũ Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2365
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2366
|
|
Phan Danh Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2367
|
|
Võ Trung Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2368
|
|
Nguyễn Hồng Phúc Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2369
|
|
Lê Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2370
|
|
Trương Ngọc Trà My | Nữ | 2008 | - | - | 1405 | w | ||
|
2371
|
|
Đàm Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2372
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2373
|
|
Huỳnh Thị Xuân Đào | Nữ | 1970 | - | 1912 | 1779 | w | ||
|
2374
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2375
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2376
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2377
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2378
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2379
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2380
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||