| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2361
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2362
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2363
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2364
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2365
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2366
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2367
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2368
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2369
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2370
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2371
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2372
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2373
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2374
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2375
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2376
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1619 | 1635 | |||
|
2377
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2378
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2379
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2380
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||