| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2342
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 2011 | - | 1596 | - | |||
|
2343
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2344
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2345
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2346
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2347
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2348
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2349
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2350
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2352
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 2016 | - | 1584 | - | |||
|
2354
|
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2355
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2356
|
|
Lê Huy Kiên | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2357
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2358
|
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | - | 1532 | |||
|
2359
|
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2360
|
|
Mai Ngọc Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||