DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2321 FIDE 12476170 Trần Mai Phương Linh Nữ 2014 - - - w
2322 FIDE 12411914 Võ Ngọc Tuyết Vân Nữ 2005 - - - w
2323 FIDE 12478474 Nguyễn Trường Thành Nam 2010 - - -
2324 FIDE 561016330 Nguyễn Phạm Gia Như Nữ 2018 - - - w
2325 FIDE 12480010 Nguyễn Hoàng Bảo Khang Nam 2014 - - -
2326 FIDE 561016586 Phạm Minh Thông Nam 1997 - - -
2327 FIDE 12416010 Nguyễn Đức Nguyên Anh Nam 2009 - - -
2328 FIDE 12416266 Ngô Thị Mai Quỳnh Nữ 2008 - - - w
2329 FIDE 561019402 Lại Tuệ Linh Nữ 2021 - - - w
2330 FIDE 561019658 Nguyễn Hoàng Anh Khôi Nam 2007 - - -
2331 FIDE 12483850 Nguyễn Phan Minh Trí Nam 2006 - 1743 1638
2332 FIDE 12419338 Hà Nguyên Lộc Nam 2006 - - -
2333 FIDE 12419850 Trương Ngọc Phát Nam 2010 - - -
2334 FIDE 561021962 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2019 - - -
2335 FIDE 12486922 Hoàng Huy Bách Nam 2012 - - -
2336 FIDE 12421642 Lê Công Biên Nam 1960 - - -
2337 FIDE 12422410 Hoàng Thái Linh Nam 1990 - - -
2338 FIDE 12429066 Ngô Duy Phúc Nam 2011 - - -
2339 FIDE 12496138 Nguyễn Thiên Hoà Nam 2015 - - -
2340 FIDE 12496650 Đinh Sơn Tùng Nam 2013 - - -