DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2321 FIDE 12438286 Lương Minh Thư Nữ 2012 - - - w
2322 FIDE 12440078 Lê Thị Tuyết Minh Nữ 1992 - - - w
2323 FIDE 12440590 Tống Lương Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
2324 FIDE 12444430 Nguyễn Chí Thành Nam 2012 - 1406 -
2325 FIDE 12446734 Mai Minh An Nam 2010 - - -
2326 FIDE 12449806 Vũ Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
2327 FIDE 12458511 Cao Khánh Nam 2014 - - -
2328 FIDE 12458767 Lê An Sơn Nam 2013 - 1410 -
2329 FIDE 12460303 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2012 - - -
2330 FIDE 12460559 Hoàng Ngọc Phương Linh Nữ 2014 - - - w
2331 FIDE 561006351 Lưu Gia Bảo Nam 2011 - - -
2332 FIDE 12470031 Trần Lê Gia An Nữ 2015 - - - w
2333 FIDE 12470287 Nguyễn Thành Nhân Nam 2017 - - -
2334 FIDE 12406031 Đào Quang Hưng Nam 1998 - - -
2335 FIDE 561009423 Nguyễn Công Tín Đạt Nam 2011 - - -
2336 FIDE 12473103 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2014 - - 1561
2337 FIDE 561009679 Nguyễn Tuấn Hiệp Nam 1997 - - -
2338 FIDE 12473359 Vũ Kim Luân Nam 2015 - - -
2339 FIDE 12473871 Lã Xuân Phúc Nam 2017 - - -
2340 FIDE 12409103 Vũ Mỹ Linh Nữ 2002 - - - w