| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Lương Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2322
|
|
Lê Thị Tuyết Minh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
2323
|
|
Tống Lương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Nguyễn Chí Thành | Nam | 2012 | - | 1406 | - | |||
|
2325
|
|
Mai Minh An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Vũ Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2327
|
|
Cao Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Lê An Sơn | Nam | 2013 | - | 1410 | - | |||
|
2329
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Hoàng Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2331
|
|
Lưu Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Trần Lê Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2333
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Đào Quang Hưng | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Công Tín Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2336
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1561 | |||
|
2337
|
|
Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Vũ Kim Luân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||