| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2322
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2323
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Nguyễn Phạm Gia Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2325
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Phạm Minh Thông | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2329
|
|
Lại Tuệ Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2330
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1743 | 1638 | |||
|
2332
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2336
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||