DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2301 FIDE 12472590 Phạm Nguyễn Hưng Phát Nam 2012 - 1674 1402
2302 FIDE 12408590 Huỳnh Thanh Duy Nam 1996 - - -
2303 FIDE 12474126 Phạm Yến Linh Nữ 2015 - - - w
2304 FIDE 12474894 Nguyễn Thành Phong Nam 2017 - - -
2305 FIDE 12412430 Đỗ Đức Trung Nam 2006 - - -
2306 FIDE 12477966 Đinh Duy Thái Nam 2014 - - -
2307 FIDE 12412686 Nguyễn Hoàng Yến Ngân Nữ 2004 - - - w
2308 FIDE 12415502 Đỗ Minh Hiếu Nam 2008 - - -
2309 FIDE 12485390 Vũ Hoàng Ngọc Minh Nữ 2019 - - - w
2310 FIDE 12487694 Phạm Lê Nhật Minh Nam 2017 - - -
2311 FIDE 12425486 Nguyễn Cẩm Tiên Nữ 2007 - - - w
2312 FIDE 12492302 Phạm Phương Linh Nữ 2017 - - - w
2313 FIDE 12492558 Trần Minh Trí Nam 2014 - - -
2314 FIDE 12428302 Đông Vương Lâm Nam 1986 - - -
2315 FIDE 12428558 Nguyễn Thị Mai Thảo Nữ 2008 - 1508 - w
2316 FIDE 12430862 Mai Thế Lâm Nam 2011 - - -
2317 FIDE 12496910 Nguyễn Tống Bảo Thịnh Nam 2012 - - -
2318 FIDE 12498190 Lưu Đức Minh Nam 2011 - 1449 1537
2319 FIDE 12433934 Mai Phước An Phong Nam 2011 - - -
2320 FIDE 12438030 Lê Huỳnh Sỹ Khoa Nam 2012 - 1588 1556