| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2301
|
|
Phạm Nguyễn Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1674 | 1402 | |||
|
2302
|
|
Huỳnh Thanh Duy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
2303
|
|
Phạm Yến Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2304
|
|
Nguyễn Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2305
|
|
Đỗ Đức Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2306
|
|
Đinh Duy Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2307
|
|
Nguyễn Hoàng Yến Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2308
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2309
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Minh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2310
|
|
Phạm Lê Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2311
|
|
Nguyễn Cẩm Tiên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2312
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2313
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2314
|
|
Đông Vương Lâm | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
2315
|
|
Nguyễn Thị Mai Thảo | Nữ | 2008 | - | 1508 | - | w | ||
|
2316
|
|
Mai Thế Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2317
|
|
Nguyễn Tống Bảo Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2318
|
|
Lưu Đức Minh | Nam | 2011 | - | 1449 | 1537 | |||
|
2319
|
|
Mai Phước An Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2320
|
|
Lê Huỳnh Sỹ Khoa | Nam | 2012 | - | 1588 | 1556 | |||