| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2301
|
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2302
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2303
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2304
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2305
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2306
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2307
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2308
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2309
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2310
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2311
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
2312
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2313
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2314
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2315
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2316
|
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 2001 | WCM | - | - | - | w | |
|
2317
|
|
Trần Trí Tâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2318
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | 1445 | |||
|
2319
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2320
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||