| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2281
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2282
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2283
|
|
Lã Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2284
|
|
Võ Xuân Giang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2285
|
|
Trần Văn Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2286
|
|
Trần Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1419 | - | |||
|
2287
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2288
|
|
Nguyễn Khánh Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2289
|
|
Đặng Minh Vương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2290
|
|
Mai Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2291
|
|
Đinh Hoa Quốc Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2292
|
|
Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
2293
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2294
|
|
Hoàng Phước An Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2295
|
|
Lê Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2296
|
|
Võ Thiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2297
|
|
Dương Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2298
|
|
Võ Trần An Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2299
|
|
Bùi Đức Bảo Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2300
|
|
Ngô Thị Hồng Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||