DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2241 FIDE 12410632 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 1999 - - - w
2242 FIDE 12410888 Bùi Đức Duy Nam 2005 - - -
2243 FIDE 12477192 Hoàng Minh Khang Nam 2015 - - -
2244 FIDE 12413704 Đỗ Quang Hưng Nam 2006 - 1762 1649
2245 FIDE 561018120 Lê Nguyễn Bảo Thiên Nam 2016 - - -
2246 FIDE 561018376 Vũ Nguyễn Minh Hiếu Nam 2020 - - -
2247 FIDE 12482056 Trần Hải Lương Nam 1983 - - -
2248 FIDE 12418056 Nguyễn Hữu Phúc Nam 2007 - - -
2249 FIDE 561020168 Trần Thế Vinh Nam 2003 - 1443 -
2250 FIDE 561020680 Phạm Hoàng Nhân Nam 2020 - - -
2251 FIDE 12485128 Đồng Hà An Nữ 2019 - - - w
2252 FIDE 12485640 Nguyễn Tùng Chi Nữ 2013 - - - w
2253 FIDE 12485896 Lê Nhật Phương Nữ 2015 - - - w
2254 FIDE 12488712 Nguyễn Đức Chiến Nam 2013 - - -
2255 FIDE 12423432 Đông Hòa Minh Đức Nam 2006 - - -
2256 FIDE 12488968 Lê Tuấn Minh Nam 2011 - - -
2257 FIDE 12490504 Nguyễn Kỳ Phong Nam 2014 - - -
2258 FIDE 12426504 Trương Đức Trí Nam 2014 - - -
2259 FIDE 12498440 Nguyễn Hoàng Nam Nam 2017 - - -
2260 FIDE 12433160 Nguyễn Hoài Anh Nữ 2016 - - - w