| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | - | 1448 | 1659 | w | ||
|
2242
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2243
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2244
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2245
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2246
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||
|
2247
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2251
|
|
Phạm Đỗ Mai Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2253
|
|
Phạm Trần Gia Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2254
|
|
Đặng Gia Kiệt | Nam | 2011 | - | 1569 | - | |||
|
2255
|
|
Trần Nguyễn Đức Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Huỳnh Bảo An Di | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2257
|
|
Trần Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2258
|
|
Vũ Huy Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Hoàng Thế Sơn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2260
|
|
Nguyễn Tường Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||