| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2242
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2244
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2245
|
|
Lê Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2246
|
|
Vũ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2247
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2003 | - | 1443 | - | |||
|
2250
|
|
Phạm Hoàng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2251
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2253
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2254
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2255
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2257
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2258
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2260
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||