DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2221 FIDE 12446475 Hoa Nguyễn Anh Khoa Nam 2014 - - -
2222 FIDE 12449547 Đào Nguyễn Khang An Nam 2015 - - -
2223 FIDE 12451339 Nguyễn Minh Trí Nam 2012 - - -
2224 FIDE 12453900 Phạm Hoàng Bảo Nguyên Nam 2014 - - -
2225 FIDE 12455180 Cao Tú Anh Nữ 2017 - - - w
2226 FIDE 12458252 Huỳnh Thiên Tường Nam 1998 - - -
2227 FIDE 12459020 Phạm Quang Anh Nam 2001 - - -
2228 FIDE 12461580 Trịnh Minh Khang Nam 2016 - - -
2229 FIDE 12463116 Phạm Minh Son Nam 2016 - - -
2230 FIDE 12463884 Lê Hoàng Nguyên Nữ 2014 - - - w
2231 FIDE 561001228 Lâm Trường Phú Nam 2003 - 1432 -
2232 FIDE 561001740 Nguyễn Thị Nga Nữ 1991 - - - w
2233 FIDE 561001996 Trần Quang Kiểm Nam 1995 - - -
2234 FIDE 12466700 Thân Bảo Trường Nguyên Nam 2019 - - -
2235 FIDE 12466956 Nguyễn Trần Khánh Ngân Nữ 2017 - - - w
2236 FIDE 561004812 Thạch Triển Khôn Nam 2015 - - -
2237 FIDE 561006092 Lữ An Kỳ Nữ 2018 - - - w
2238 FIDE 561009164 Trần Lê Cẩm Tiên Nữ 2017 - - - w
2239 FIDE 12474380 Lê Đăng Phúc Nam 2018 - - -
2240 FIDE 12476684 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2017 - - - w