DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2221 FIDE 12442887 Trần Đình Hoàng Dũng Nam 2012 - - -
2222 FIDE 12445703 Nguyễn Dương Anh Thư Nữ 2014 - - - w
2223 FIDE 12445959 Phạm Xuân Minh Hiếu Nam 2015 - - -
2224 FIDE 12454664 Trương Ái Tuyết Nhi Nữ 2005 - - - w
2225 FIDE 12457736 Huỳnh Tiến Đạt Nam 2016 - - -
2226 FIDE 12464392 Trần Văn Gia An Nam 2016 - - -
2227 FIDE 12465160 Võ Hà Vy Nữ 2018 - - - w
2228 FIDE 12467464 Mai Quốc Tuấn Anh Nam 2003 NA - 1578 -
2229 FIDE 561005320 Phạm Lê Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
2230 FIDE 561005576 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - 1430 -
2231 FIDE 12405000 Huỳnh Hoàng Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2232 FIDE 12405256 Thái Nguyễn Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2233 FIDE 561008648 Nguyễn Hùng Anh Nam 2020 - - -
2234 FIDE 12472328 Lê Đức Minh Quân Nam 2017 - - -
2235 FIDE 12472840 Trịnh Đình Toàn Nam 2015 - - -
2236 FIDE 12408328 Cao Đình Hoàng Minh Nam 2001 - - -
2237 FIDE 12408840 Phí Ngọc Thanh Phương Nữ 2005 - - - w
2238 FIDE 561010952 Huỳnh Băng Băng Nữ 2012 - - - w
2239 FIDE 561011720 Trần Thị Dạ Thảo Nữ 1972 - - - w
2240 FIDE 12475912 Mai Diệu Linh Nữ 2009 - - - w