| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2222
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2223
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2224
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2225
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2227
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2228
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2229
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2230
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1430 | - | |||
|
2231
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2232
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2233
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2234
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2235
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2236
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2237
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2238
|
|
Huỳnh Băng Băng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2239
|
|
Trần Thị Dạ Thảo | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
2240
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||