| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2202
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2203
|
|
Phan Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2204
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2205
|
|
Huỳnh Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2206
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2207
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2208
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2209
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2210
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2211
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2212
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2213
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2214
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2215
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2216
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | - | 1507 | 1538 | w | ||
|
2218
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2219
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2220
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||