DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2201 FIDE 561005835 Nguyen Charlaine Myan Nữ 2018 - - - w
2202 FIDE 561008907 Mai Ngọc Hà Nữ 2001 - - - w
2203 FIDE 12477451 Vũ Hoàng Khánh Giang Nữ 2012 - - - w
2204 FIDE 12412171 Đoàn Ngọc Khuê Nam 2004 - - -
2205 FIDE 12415243 Đặng Nguyễn Đăng Khoa Nam 2007 - - -
2206 FIDE 12482315 Võ Trung Kiên Nam 2006 - - -
2207 FIDE 12418315 Nguyễn Hồng Phúc Nguyên Nữ 2002 - - - w
2208 FIDE 12420107 Trương Ngọc Trà My Nữ 2008 - - 1405 w
2209 FIDE 12420875 Đàm Anh Khoa Nam 2012 - - -
2210 FIDE 12423947 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2008 - - -
2211 FIDE 12492043 Huỳnh Thị Xuân Đào Nữ 1970 - - - w
2212 FIDE 12492299 Bùi Yến Nhi Nữ 2015 - - - w
2213 FIDE 12428043 Lê Diệu Linh Nữ 1994 - - - w
2214 FIDE 12428299 Nguyễn Anh Mười Nam 1984 - - -
2215 FIDE 12495115 Hoàng Minh Vương Nam 2012 - - -
2216 FIDE 12495883 Nguyễn Tuấn Phong Nam 2018 - - -
2217 FIDE 12498955 Bùi Quốc Khánh Nam 2017 - - -
2218 FIDE 12433675 Nguyễn Đức Trí Nam 2013 - - -
2219 FIDE 12436747 Hoàng Việt Thắng Nam 2007 - - -
2220 FIDE 12439819 Nguyễn Thế Phong Nam 1987 - - -