DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
221 FIDE 12403830 Đoàn Thiên Thành Nam 1998 2001 - - i
222 FIDE 12400254 Lê Thị Phương Liên Nữ 1979 WFM NA 2001 - - w
223 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 2009 CM 2001 2032 1950
224 FIDE 12403598 Ngô Thùy Thanh Thảo Nam 1987 2000 - - i
225 FIDE 12400190 Võ Thành Công Nam 1987 1998 - - i
226 FIDE 12401234 Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 1998 - - i
227 FIDE 12406112 Phạm Minh Hiếu Nam 1998 FI 1998 1945 1934
228 FIDE 12402974 Phan Bá Thành Công Nam 1999 1995 1879 1975 i
229 FIDE 12431320 Lâm Gia Huy Nam 2005 1995 1751 1813
230 FIDE 12401781 Nguyễn Thảo Hân Nữ 1994 WFM 1994 - - wi
231 FIDE 12409006 Lê Thái Nga Nữ 2003 1993 1879 1886 w
232 FIDE 12400092 Đặng Tất Thắng Nam 1953 IA,FT,IO 1992 2175 2068 i
233 FIDE 12401412 Văng Thị Thu Hằng Nữ 1979 NA,FI 1989 1860 1925 wi
234 FIDE 12402699 Lê Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2000 CM 1989 1910 1867 i
235 FIDE 12401480 Lương Huyền Ngọc Nữ 1988 WCM 1989 - - wi
236 FIDE 12401889 Nguyễn Thị Thu Quyên Nữ 1989 WCM 1989 1920 1953 wi
237 FIDE 12421170 Nguyễn Duy Linh Nam 2004 1988 1928 - i
238 FIDE 12438774 Trương Việt Khoa Nam 1996 FA 1988 1896 1634
239 FIDE 12401633 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Nam 1994 CM IA,FI 1987 1861 1951 i
240 FIDE 12475149 Lê Thanh Trung Quốc Nam 2007 1986 1802 1679