| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2162
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2164
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2167
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2168
|
|
Đỗ Ngọc Minh Long | Nam | 2017 | - | 1462 | - | |||
|
2169
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2170
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2171
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2172
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2173
|
|
Thạch Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Nguyễn Minh Khương | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Bui Hoang Trang Ly | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2176
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2177
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2179
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Ngô Gia Tường | Nam | 2012 | - | 1768 | 1519 | |||