| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2162
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 2001 | WCM | - | - | - | w | |
|
2164
|
|
Trần Trí Tâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2167
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2168
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2169
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2170
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2171
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2172
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2173
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2174
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1742 | 1639 | |||
|
2175
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2176
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2177
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2179
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||