| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Ngô Việt Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2142
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2143
|
|
Lương Nguyễn Đoan Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2144
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Trần Thái Dương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2147
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
2148
|
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2152
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2154
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2157
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2158
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
2159
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2160
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||