| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | 1625 | - | |||
|
2122
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2123
|
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Đặng Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2127
|
|
Phạm Thống Nhất | Nam | - | - | - | ||||
|
2128
|
|
Trương Khải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2129
|
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2130
|
|
Trần Quốc Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2131
|
|
Đoàn Thị Thanh Thủy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2132
|
|
Qui Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2133
|
|
Hồ Nguyễn Phú Mỹ | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
2134
|
|
Trần Trương Minh Hải | Nam | 2013 | - | - | 1516 | |||
|
2135
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2136
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2137
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
2138
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | 1649 | - | |||
|
2139
|
|
Phạm Quang Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2140
|
|
Bùi Quý Hùng | Nam | 1989 | - | - | - | |||