| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2122
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2123
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2127
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2128
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2129
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | 1586 | |||
|
2130
|
|
Đinh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2131
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2133
|
|
Vũ Hùng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2134
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2135
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2136
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 2014 | - | - | 1520 | w | ||
|
2137
|
|
Lê Minh Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2138
|
|
Lưu Đức Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2139
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2140
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||