| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2102
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2103
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2104
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2108
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2110
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1417 | w | ||
|
2112
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2115
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2116
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2117
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2120
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||