| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2102
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2103
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2104
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2108
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2110
|
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2112
|
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2115
|
|
Hồ Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2116
|
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2117
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Lê Minh | Nam | 2014 | - | - | 1560 | |||
|
2119
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2120
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||