| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2082
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2083
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2084
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2088
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2089
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2091
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2093
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2094
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2095
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2098
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2099
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||