| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2082
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2010 | - | - | 1595 | w | ||
|
2083
|
|
Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
2084
|
|
Nguyễn Bình Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1510 | w | ||
|
2085
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2086
|
|
Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Nguyễn Vũ Đan Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2088
|
|
Nguyễn Đình Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2089
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Nguyễn Lệ Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2091
|
|
Lê Nguyễn Tấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Nguyễn Lê Trường Thiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2093
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2094
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2097
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1474 | 1475 | |||
|
2098
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2099
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||