DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2081 FIDE 12464392 Trần Văn Gia An Nam 2016 - - -
2082 FIDE 12465160 Võ Hà Vy Nữ 2018 - - - w
2083 FIDE 12467464 Mai Quốc Tuấn Anh Nam 2003 NA - 1578 -
2084 FIDE 561005320 Phạm Lê Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
2085 FIDE 561005576 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -
2086 FIDE 12405000 Huỳnh Hoàng Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2087 FIDE 12405256 Thái Nguyễn Đăng Khoa Nam 2003 - - -
2088 FIDE 561008648 Nguyễn Hùng Anh Nam 2020 - - -
2089 FIDE 12472328 Lê Đức Minh Quân Nam 2017 - - -
2090 FIDE 12472840 Trịnh Đình Toàn Nam 2015 - - -
2091 FIDE 12408328 Cao Đình Hoàng Minh Nam 2001 - - -
2092 FIDE 12408840 Phí Ngọc Thanh Phương Nữ 2005 - - - w
2093 FIDE 12475912 Mai Diệu Linh Nữ 2009 - - - w
2094 FIDE 12410632 Nguyễn Ngọc Trâm Nữ 1999 - - - w
2095 FIDE 12410888 Bùi Đức Duy Nam 2005 - - -
2096 FIDE 12477192 Hoàng Minh Khang Nam 2015 - - -
2097 FIDE 12413704 Đỗ Quang Hưng Nam 2006 - 1762 1649
2098 FIDE 12482056 Trần Hải Lương Nam 1983 - - -
2099 FIDE 12418056 Nguyễn Hữu Phúc Nam 2007 - - -
2100 FIDE 12485128 Đồng Hà An Nữ 2019 - - - w