| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2062
|
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2064
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | 1458 | |||
|
2065
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2067
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1449 | |||
|
2068
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2069
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2070
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2071
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2072
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2074
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1429 | |||
|
2075
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2076
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2077
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2078
|
|
Đỗ Dương Minh Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2079
|
|
Nguyễn Thanh Lưu | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
2080
|
|
Trương Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||