| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2062
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2064
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2065
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2067
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2068
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2069
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2070
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2071
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2072
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2074
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2075
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||
|
2076
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2077
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2078
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2079
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2080
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||