| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2041
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2042
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2043
|
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 2014 | - | 1494 | 1508 | |||
|
2044
|
|
Cao Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2045
|
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2046
|
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2047
|
|
Dương Thành Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2048
|
|
Trần Khải Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2049
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | 1496 | - | |||
|
2050
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2051
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2052
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2053
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2054
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2055
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2056
|
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2057
|
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2058
|
|
Lê Kim Cương | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2059
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2060
|
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 2010 | - | 1574 | 1574 | |||