| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Nguyễn Văn Hoàn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2022
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2023
|
|
Hồ Việt Hoàng | Nam | 2007 | - | 1758 | 1710 | |||
|
2024
|
|
Lê Phạm Minh Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2025
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
2026
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2027
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2028
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2030
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2032
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2033
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2034
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2036
|
|
Bui Hoang Trang Ly | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2037
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2038
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2039
|
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||