| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2002
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 2014 | - | - | 1520 | w | ||
|
2003
|
|
Lê Minh Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2004
|
|
Lưu Đức Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2005
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2006
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2007
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2008
|
|
Võ Hoàng Hiệp | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2009
|
|
Trần Tấn Chinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2010
|
|
Tạ Gia Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2011
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2012
|
|
Trần Đức Kiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2013
|
|
Bùi Thiện Nhân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2014
|
|
Phạm Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2015
|
|
Trần Nhật Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Phạm Quỳnh Anh Thư | Nữ | 2006 | - | 1487 | - | w | ||
|
2017
|
|
Nguyễn Thanh Sang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2018
|
|
Nguyễn Anh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2019
|
|
Khúc Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2020
|
|
Huỳnh Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||