| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2002
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2003
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2004
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2005
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2006
|
|
Phạm Hữu Thiên | Nam | 1989 | - | 1661 | - | |||
|
2007
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 2018 | - | 1526 | 1445 | |||
|
2008
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2009
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2010
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | 1516 | 1576 | w | ||
|
2011
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
2012
|
|
Vũ Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | 1468 | 1473 | |||
|
2013
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2014
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2015
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2017
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2018
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2019
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2020
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||