DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2001 FIDE 12478210 Lê Bùi Đức Trí Nam 2014 - - -
2002 FIDE 12478466 Nguyễn Thị Hoài An Nữ 2016 - - - w
2003 FIDE 12413186 Hoàng Mỹ Kỳ Nam Nữ 2008 - - - w
2004 FIDE 561016322 Trần Hoàng Minh Anh Nam 2020 - - -
2005 FIDE 12480002 Nguyễn Minh Anh Nam 2018 - - -
2006 FIDE 561016578 Phạm Hữu Thiên Nam 1989 - 1661 -
2007 FIDE 12480258 Trần Minh Phú Nam 2018 - 1526 1445
2008 FIDE 12480770 Trương Huỳnh Đức Thịnh Nam 2017 - - -
2009 FIDE 12416002 Trần Nguyễn Hà My Nữ 2006 - - - w
2010 FIDE 12416258 Lý Ngọc Huỳnh Anh Nữ 2010 - 1516 1576 w
2011 FIDE 12416770 Đỗ Vũ Thiên Nhi Nữ 2004 - 1719 1838 w
2012 FIDE 12483842 Vũ Trần Bảo Minh Nam 2017 - 1468 1473
2013 FIDE 12484610 Đinh Phạm Bảo Trân Nữ 2015 - - - w
2014 FIDE 12419842 Trần Xuân Thanh Nam 2009 - - -
2015 FIDE 561021954 Nguyễn Nam Khánh Nam 2011 - - -
2016 FIDE 12486914 Đỗ Anh Khoa Nam 2017 - - -
2017 FIDE 12421634 Nguyễn Thanh Lịch Nam 1980 - - -
2018 FIDE 12488194 Nguyễn Bảo Châu Nam 2011 - - -
2019 FIDE 12493058 Nguyễn Đăng Quang Nam 2018 - - -
2020 FIDE 12496642 Trần Minh Quân Nam 2011 - - -