| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
201
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Nam | 2013 | 2010 | 2044 | 2026 | |||
|
202
|
|
Tôn Nữ Quỳnh Dương | Nữ | 2008 | WFM | 2009 | 1936 | 1910 | w | |
|
203
|
|
Nguyễn Trường An Khang | Nam | 2014 | 2008 | 1982 | 2057 | |||
|
204
|
|
Phạm Xuân Đạt | Nam | 1987 | CM | 2008 | 2032 | 2073 | ||
|
205
|
|
Nguyễn Thị Phương Thảo | Nữ | 1988 | WFM | 2007 | 1970 | 1936 | w | |
|
206
|
|
Nguyễn Hà Khánh Linh | Nữ | 2008 | WFM | 2007 | 2006 | 1856 | w | |
|
207
|
|
Nguyễn Trương Thanh Hiếu | Nam | 1985 | 2006 | - | - | i | ||
|
208
|
|
Đặng Bích Ngọc | Nữ | 1984 | WIM | 2005 | 1906 | 1854 | w | |
|
209
|
|
Trần Thị Minh Châu | Nữ | 1976 | 2005 | - | - | wi | ||
|
210
|
|
Lê Thanh Tài | Nam | 1997 | CM | 2004 | 2008 | 1987 | i | |
|
211
|
|
Trần Quang Khải | Nam | 1994 | 2004 | 2026 | 2035 | i | ||
|
212
|
|
Bùi Văn Hùng | Nam | 1966 | 2003 | 1984 | 1964 | i | ||
|
213
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2009 | 2003 | 1828 | 1884 | |||
|
214
|
|
Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Nam | 1999 | CM | 2003 | 1942 | 1942 | i | |
|
215
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1988 | 2002 | - | - | i | ||
|
216
|
|
Cấn Chí Thanh | Nam | 2008 | 2002 | 1803 | 1771 | |||
|
217
|
|
Đoàn Tuấn Khôi | Nam | 2013 | 2002 | 2004 | 1766 | |||
|
218
|
|
Nguyễn Thị Thúy Triên | Nữ | 1995 | WFM | FI | 2002 | 1883 | 1912 | wi |
|
219
|
|
Nguyễn Thanh Liêm | Nam | 2008 | 2001 | 1876 | 1889 | |||
|
220
|
|
Trần Trí Trinh | Nam | 2001 | - | - | i | |||