DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
21 FIDE 12401226 Phạm Lê Thảo Nguyên Nữ 1987 IM 2348 2296 2215 w
22 FIDE 12400238 Đinh Đức Trọng Nam 1977 FM 2347 - - i
23 FIDE 12400076 Từ Hoàng Thông Nam 1972 GM FT 2346 2342 2321
24 FIDE 12402532 Nguyễn Văn Thành Nam 1992 IM 2345 2422 2367 i
25 FIDE 12400726 Bùi Vinh Nam 1976 GM IA,FT 2342 - 2347
26 FIDE 12401099 Hoàng Nam Thắng Nam 1969 2341 - - i
27 FIDE 12424730 Đinh Nho Kiệt Nam 2010 IM 2330 2303 2311
28 FIDE 12401080 Trần Minh Thắng Nam 2000 IM 2329 2118 2082 i
29 FIDE 725056 Cao Sang Nam 1973 GM FT 2327 2249 2198
30 FIDE 12400319 Hoàng Thanh Sơn Nam 1976 2325 - - i
31 FIDE 12400858 Lê Đình Tuấn Nam 1976 2316 - - i
32 FIDE 12412309 Nguyễn Đức Dũng Nam 2006 FM 2313 1747 1793 i
33 FIDE 12401838 Võ Thị Kim Phụng Nữ 1993 WGM 2311 2141 2137 w
34 FIDE 12400645 Trần Quốc Dũng Nam 1983 FM FT 2300 2204 2208 i
35 FIDE 12400122 Nguyễn Văn Hải Nam 1993 IM FA 2298 2137 2238
36 FIDE 12402761 Nguyễn Đặng Hồng Phúc Nam 2000 FM 2294 2194 2194 i
37 FIDE 12401498 Nguyễn Thiện Việt Nam 1981 2290 - - i
38 FIDE 12400599 Hoàng Cảnh Huấn Nam 1985 FM 2286 2150 2134
39 FIDE 12401463 Lý Hồng Nguyên Nam 1989 FM 2285 - 2330 i
40 FIDE 12400920 Ngô Ngọc Quang Nam 1983 2285 - - i