| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1981
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1435 | w | ||
|
1982
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1983
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1984
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1985
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1986
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
1987
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1988
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
1989
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
1990
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1991
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1992
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1993
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
1994
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
1995
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1996
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
1997
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1998
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1999
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2000
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||