DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1981 FIDE 12448516 Nguyễn Ngọc Thanh Mai Nữ 2016 - - 1435 w
1982 FIDE 12450820 Nguyễn Tiến Đại Nam 2010 - - -
1983 FIDE 12457221 Phạm Minh Huy Nam 2015 - - -
1984 FIDE 12462853 Hồ Ngọc Linh Nữ 2015 - - - w
1985 FIDE 561000965 Dương Minh Khoa Nam 2014 - - -
1986 FIDE 12465925 Trần Văn Bảo Nam 1990 - - -
1987 FIDE 561005061 Nguyễn Chí Nhân Nam 2015 - - -
1988 FIDE 12403717 Trần Mai Trường An Nam 2002 - - -
1989 FIDE 561008133 Hoàng Tú Linh Nữ 2020 - - - w
1990 FIDE 561008389 Nguyễn Anh Huy Nam 2009 - - -
1991 FIDE 12472069 Nông Nhật Minh Nam 2012 - - -
1992 FIDE 12472581 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
1993 FIDE 12408069 Lê Đức Tâm Nam 2002 - - -
1994 FIDE 12408581 Huỳnh Hồng Ân Nam 1997 - - -
1995 FIDE 12475653 Mai An Nhân Nam 2014 - - -
1996 FIDE 12410373 Nguyễn Văn Hinh Nam 1998 - - -
1997 FIDE 12478725 Nguyễn Mậu Thiên Phong Nam 2018 - - -
1998 FIDE 12480517 La Phú Vinh Nam 2011 - - -
1999 FIDE 12416517 Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan Nữ 2007 - - - w
2000 FIDE 12485381 Nguyễn Đắc Phúc Trọng Nam 2017 - - -