| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1962
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1963
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1474 | |||
|
1964
|
|
Trần Phương Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1965
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1966
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1967
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1968
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1969
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1970
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
1971
|
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1972
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
1973
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1974
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1975
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
1976
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1977
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||
|
1978
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1979
|
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
1980
|
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||