| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1962
|
|
Nguyễn Lệ Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
1963
|
|
Lê Nguyễn Tấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1964
|
|
Nguyễn Lê Trường Thiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
1965
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1966
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
1967
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1968
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1473 | 1474 | |||
|
1969
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1970
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1971
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1972
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
1973
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
1974
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1975
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1976
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1977
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
1978
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1979
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
1980
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||