| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Lưu Công Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1942
|
|
Lê Tô Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1943
|
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1944
|
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1945
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1477 | 1536 | |||
|
1946
|
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1947
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1948
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1949
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 2011 | - | 1677 | - | |||
|
1950
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1458 | w | ||
|
1951
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1952
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1953
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1954
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1955
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1956
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1957
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
1958
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1959
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
1960
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||