| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
1942
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1943
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1449 | |||
|
1944
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
1945
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
1946
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1947
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
1948
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1949
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1950
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1430 | |||
|
1951
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1952
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1953
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
1954
|
|
Đỗ Dương Minh Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1955
|
|
Nguyễn Thanh Lưu | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
1956
|
|
Trương Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1957
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1958
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2010 | - | - | 1579 | w | ||
|
1959
|
|
Nguyễn Bình Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1510 | w | ||
|
1960
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||