| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1921
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1922
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
1923
|
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 2014 | - | 1498 | 1508 | |||
|
1924
|
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1925
|
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | - | - | - | w | |||
|
1926
|
|
Dương Thành Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1927
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1928
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
1929
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
1930
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1931
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1932
|
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
1933
|
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
1934
|
|
Lê Kim Cương | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
1935
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1936
|
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 2010 | - | 1531 | 1574 | |||
|
1937
|
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
1938
|
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1939
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1940
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | - | |||