| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | 1401 | - | 1428 | wi | ||
|
1902
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | 1401 | - | 1413 | w | ||
|
1903
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2017 | - | 1546 | - | w | ||
|
1904
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 2012 | - | 1511 | 1584 | |||
|
1905
|
|
Văn Đức An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1906
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1907
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1908
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
1909
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1910
|
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1911
|
|
Mai Thị Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
1912
|
|
Nguyễn Duy Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
1913
|
|
Nguyễn Đức Minh Anh | Nữ | 2012 | - | 1486 | - | w | ||
|
1914
|
|
Phan Vĩnh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1915
|
|
Hồ Hữu Đăng Khôi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
1916
|
|
Trần Ngọc Tuyết Anh | Nữ | 2010 | - | 1434 | 1511 | w | ||
|
1917
|
|
Trần Thiên Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
1918
|
|
Đinh Chí Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1919
|
|
Phan Lưu Bình Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
1920
|
|
Đặng Vũ Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||