DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1901 FIDE 12432695 Đặng Ngọc Mai Trang Nữ 2015 1401 - 1428 wi
1902 FIDE 561007978 Lý Minh Anh Nữ 2017 1401 - 1413 w
1903 FIDE 12454400 Nguyễn Linh Đan Nữ 2017 - 1546 - w
1904 FIDE 12454656 Mai Khánh Đăng Bảo Nam 2012 - 1511 1584
1905 FIDE 12460800 Văn Đức An Nam 2018 - - -
1906 FIDE 12462080 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
1907 FIDE 12464384 Nguyễn Duy Vinh Nam 2014 - - -
1908 FIDE 561002240 Nguyễn Thị Thanh Hoà Nữ 1992 - - - w
1909 FIDE 561002496 Phạm Anh Đức Nam 2016 - - -
1910 FIDE 12467200 Nguyễn Đình Anh Thái Nam 2013 - - -
1911 FIDE 12467456 Mai Thị Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
1912 FIDE 561005312 Nguyễn Duy Cường Nam 2005 - - -
1913 FIDE 561005568 Nguyễn Đức Minh Anh Nữ 2012 - 1486 - w
1914 FIDE 12405248 Phan Vĩnh Quang Nam 2003 - - -
1915 FIDE 12405760 Hồ Hữu Đăng Khôi Nam 2000 - - -
1916 FIDE 12472832 Trần Ngọc Tuyết Anh Nữ 2010 - 1434 1511 w
1917 FIDE 561009920 Trần Thiên Di Nữ 2017 - - - w
1918 FIDE 12473600 Đinh Chí Kiên Nam 2008 - - -
1919 FIDE 12408832 Phan Lưu Bình Minh Nữ 2005 - - - w
1920 FIDE 561010944 Đặng Vũ Minh Nam 2019 - - -