| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1862
|
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
1863
|
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
1864
|
|
Lê Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1865
|
|
Bùi Đình Quang | Nam | 2010 | - | 1622 | - | |||
|
1866
|
|
Phan Hồ Mai Khuê | Nữ | 2011 | - | - | 1458 | w | ||
|
1867
|
|
Nguyễn Lưu Thanh Tân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1868
|
|
Hoàng Trần Phước Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1869
|
|
Trịnh Hải Ngọc | Nữ | 2016 | - | 1430 | 1502 | w | ||
|
1870
|
|
Ngô Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | 1427 | |||
|
1871
|
|
Lý Quốc Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1872
|
|
Nguyễn Lê Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1873
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1874
|
|
Hồ Duy Nguyên | Nam | 2003 | - | 1793 | - | |||
|
1875
|
|
Phạm Phú Khánh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1876
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1877
|
|
Bùi Thị Thái Ngọc | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
1878
|
|
Nguyễn Công Khang An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1879
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1880
|
|
Đoàn Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||