| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1423 | 1455 | 1510 | |||
|
1862
|
|
Đào Vũ Minh Châu | Nữ | 2013 | 1423 | 1541 | - | wi | ||
|
1863
|
|
Nguyễn Thế Thiên | Nam | 2014 | 1423 | 1423 | 1506 | |||
|
1864
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2015 | 1422 | 1513 | 1474 | w | ||
|
1865
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | 1422 | 1471 | 1444 | w | ||
|
1866
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1421 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1867
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1421 | 1525 | 1608 | |||
|
1868
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | 1421 | 1472 | - | w | ||
|
1869
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1420 | - | - | w | ||
|
1870
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2019 | 1419 | - | - | |||
|
1871
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | 1419 | 1438 | 1475 | i | ||
|
1872
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | 1418 | 1519 | 1464 | w | ||
|
1873
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1418 | 1495 | 1524 | w | ||
|
1874
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | 1416 | 1433 | 1429 | w | ||
|
1875
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1478 | 1439 | wi | ||
|
1876
|
|
Nguyễn Văn Bảo Trí | Nam | 2018 | 1415 | 1482 | 1467 | |||
|
1877
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1878
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1413 | 1523 | 1515 | wi | ||
|
1879
|
|
Nguyễn Trần Khánh Thi | Nữ | 2014 | 1413 | 1441 | 1637 | w | ||
|
1880
|
|
Lê Ngô Thục Quyên | Nữ | 2008 | 1410 | - | 1603 | wi | ||