DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1861 FIDE 12468096 Bùi Minh Khôi Nam 2018 1423 1455 1510
1862 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
1863 FIDE 12496634 Nguyễn Thế Thiên Nam 2014 1423 1423 1506
1864 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 w
1865 FIDE 12471070 Nguyễn Phạm Bích Ngọc Nữ 2018 1422 1471 1444 w
1866 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
1867 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608
1868 FIDE 12452840 Trần Hoàng Bảo Trâm Nữ 2013 1421 1472 - w
1869 FIDE 12472913 Trần Như Phúc Nữ 2015 1420 - - w
1870 FIDE 12487180 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên Nam 2019 1419 - -
1871 FIDE 12430692 Thân Tuấn Kiệt Nam 2015 1419 1438 1475 i
1872 FIDE 12457728 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 2016 1418 1519 1464 w
1873 FIDE 12436194 Trần Nguyễn Hà Phương Nữ 2016 1418 1495 1524 w
1874 FIDE 12471275 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2018 1416 1433 1429 w
1875 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
1876 FIDE 12469831 Nguyễn Văn Bảo Trí Nam 2018 1415 1482 1467
1877 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1878 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1413 1523 1515 wi
1879 FIDE 12435180 Nguyễn Trần Khánh Thi Nữ 2014 1413 1441 1637 w
1880 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi