| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1841
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1842
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
1843
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1844
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
1845
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1846
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1847
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1413 | 1462 | |||
|
1848
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1849
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1850
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1851
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1852
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1853
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
1854
|
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1855
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
1856
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1857
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1858
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
1859
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1860
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||