| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Tran Cong Son | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
1822
|
|
Nguyễn Nguyên Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1823
|
|
Nguyễn Việt Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1824
|
|
Lê Trọng Gia Khiêm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1825
|
|
Lưu Công Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1826
|
|
Lê Tô Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1827
|
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1828
|
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1829
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1477 | 1531 | |||
|
1830
|
|
Test Nguyễn Phước Test | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1831
|
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1832
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1833
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1834
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 2011 | - | 1677 | - | |||
|
1835
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1836
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1837
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1838
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1839
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1840
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||