| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Phan Minh Triết | Nam | 2017 | 1435 | 1403 | 1436 | |||
|
1822
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | 1435 | - | - | w | ||
|
1823
|
|
Phùng Hải Nam | Nam | 2013 | 1434 | - | 1403 | i | ||
|
1824
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | 1434 | 1527 | 1485 | w | ||
|
1825
|
|
Nguyễn Thái Minh Hiếu | Nam | 2011 | 1434 | - | 1495 | i | ||
|
1826
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2016 | 1434 | 1436 | 1450 | |||
|
1827
|
|
Trần Thảo Quyên | Nữ | 2011 | 1434 | 1422 | - | w | ||
|
1828
|
|
Nguyễn Thanh Liêm | Nam | 2013 | 1434 | 1442 | 1428 | i | ||
|
1829
|
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 2015 | 1433 | 1480 | 1441 | w | ||
|
1830
|
|
Mai Huy Anh | Nam | 1993 | 1433 | 1546 | - | |||
|
1831
|
|
Vũ Bảo Lâm | Nam | 2017 | 1433 | 1402 | 1607 | |||
|
1832
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 2001 | 1433 | 1413 | 1450 | i | ||
|
1833
|
|
Nguyễn Bá Phước Nguyên | Nam | 2015 | 1432 | 1412 | - | |||
|
1834
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2012 | 1432 | 1498 | 1586 | |||
|
1835
|
|
Nguyễn Trọng Thái Dương | Nam | 2011 | 1432 | 1438 | 1444 | i | ||
|
1836
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 2013 | 1432 | - | - | |||
|
1837
|
|
Lê Đại Thành | Nam | 2013 | 1431 | 1538 | 1454 | i | ||
|
1838
|
|
Trần Đức Khoa | Nam | 2015 | 1431 | 1455 | 1538 | i | ||
|
1839
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | 1431 | 1560 | - | |||
|
1840
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | 1431 | 1458 | 1631 | |||