DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1441 1426 1441 wi
1802 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1803 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1441 1601 1682 i
1804 FIDE 12425290 Đào Nhật Minh Nữ 2011 1440 1470 1552 w
1805 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1440 1454 1531 w
1806 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1807 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1440 1515 1611 w
1808 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 wi
1809 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518 i
1810 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1811 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 wi
1812 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1438 1563 -
1813 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1437 1566 1504 wi
1814 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1437 1538 1562 wi
1815 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1816 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1437 1606 1607
1817 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1818 FIDE 12490253 Nguyễn Thu Hồng Nữ 2017 1436 - 1444 w
1819 FIDE 12479152 Nguyễn Đình Thái Sơn Nam 2015 1436 1409 1452
1820 FIDE 12434752 Lê Trần Bảo Quyên Nữ 2011 1435 1460 1487 wi