DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 561002496 Phạm Anh Đức Nam 2016 - - -
1802 FIDE 12467200 Nguyễn Đình Anh Thái Nam 2013 - - -
1803 FIDE 12467456 Mai Thị Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
1804 FIDE 561005312 Nguyễn Duy Cường Nam 2005 - - -
1805 FIDE 561005568 Nguyễn Đức Minh Anh Nữ 2012 - 1486 - w
1806 FIDE 12405248 Phan Vĩnh Quang Nam 2003 - - -
1807 FIDE 12405760 Hồ Hữu Đăng Khôi Nam 2000 - - -
1808 FIDE 12472832 Trần Ngọc Tuyết Anh Nữ 2010 - 1435 1512 w
1809 FIDE 561009920 Trần Thiên Di Nữ 2017 - - - w
1810 FIDE 12473600 Đinh Chí Kiên Nam 2008 - - -
1811 FIDE 12408832 Phan Lưu Bình Minh Nữ 2005 - - - w
1812 FIDE 12409600 Nguyễn Thị Hà Nam 1987 DI - - -
1813 FIDE 12475904 Nguyễn Hoàng Mộc Chi Nữ 2017 - - - w
1814 FIDE 12410624 Lê Hồng Minh Nguyệt Nữ 1999 - - - w
1815 FIDE 12477184 Nguyễn Phạm Phú Tài Nam 2017 - - -
1816 FIDE 12482048 Trần Nhật Thành Nam 2014 - - -
1817 FIDE 12482560 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2017 - - -
1818 FIDE 12418048 Đào Khánh Duy Nam 2009 - - -
1819 FIDE 12485632 Ngô Yến Vy Nữ 2018 - - - w
1820 FIDE 12485888 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - 1540 1617