| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1802
|
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1803
|
|
Mai Thị Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
1804
|
|
Nguyễn Duy Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
1805
|
|
Nguyễn Đức Minh Anh | Nữ | 2012 | - | 1486 | - | w | ||
|
1806
|
|
Phan Vĩnh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1807
|
|
Hồ Hữu Đăng Khôi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
1808
|
|
Trần Ngọc Tuyết Anh | Nữ | 2010 | - | 1435 | 1512 | w | ||
|
1809
|
|
Trần Thiên Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
1810
|
|
Đinh Chí Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1811
|
|
Phan Lưu Bình Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
1812
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 1987 | DI | - | - | - | ||
|
1813
|
|
Nguyễn Hoàng Mộc Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
1814
|
|
Lê Hồng Minh Nguyệt | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
1815
|
|
Nguyễn Phạm Phú Tài | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1816
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1817
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1818
|
|
Đào Khánh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1819
|
|
Ngô Yến Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1820
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1540 | 1617 | |||