DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 1981 2032 - - wi
182 FIDE 12405825 Nguyễn Đình Trung Nam 2000 2032 2019 1966
183 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 2007 CM 2031 1998 2018
184 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 1992 WCM 2030 2025 1953 wi
185 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 2009 2030 1849 1905 i
186 FIDE 12412350 Võ Huỳnh Thiên Nam 2003 2030 1896 1860
187 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 2007 WFM 2028 1883 1766 w
188 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954 2027 - - i
189 FIDE 12421898 Phạm Minh Khai Nam 1995 NA 2026 - -
190 FIDE 12478580 Lê Minh Mẫn Nam 2003 NI 2026 1958 -
191 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 2000 2025 2042 2011
192 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 2014 CM 2023 2033 2163
193 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 1996 FM 2022 1975 2016 i
194 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 1984 2022 - - wi
195 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 1992 2017 - 1974 wi
196 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 1990 2015 1948 1918 wi
197 FIDE 12409294 Trần Xuân Tư Nam 1986 NI 2014 2015 1982 i
198 FIDE 12423599 Trần Lê Vy Nữ 2012 WFM 2013 1951 1968 w
199 FIDE 12402168 Vũ Quang Quyền Nam 1995 CM NA 2011 1855 1913
200 FIDE 12400360 Trần Thị Kim Loan Nữ 1971 WFM NA 2010 1895 1990 wi