| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1761
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 2015 | 1454 | - | 1638 | i | ||
|
1762
|
|
Phan Minh | Nam | 2015 | 1453 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1763
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | 1453 | 1439 | - | w | ||
|
1764
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1453 | - | - | |||
|
1765
|
|
Nguyễn Tiến Anh Khôi | Nam | 2013 | 1452 | 1665 | 1709 | |||
|
1766
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 2017 | 1452 | 1450 | 1541 | |||
|
1767
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | 1452 | 1635 | 1580 | |||
|
1768
|
|
Đào Mai Vy | Nữ | 2017 | 1452 | 1474 | 1430 | w | ||
|
1769
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
|
1770
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | 1451 | - | - | |||
|
1771
|
|
Lưu Minh Minh | Nữ | 2017 | 1451 | 1451 | 1459 | w | ||
|
1772
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1773
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2016 | 1451 | 1630 | 1627 | w | ||
|
1774
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | 1451 | 1438 | 1422 | |||
|
1775
|
|
Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Nam | 2015 | 1450 | 1578 | 1581 | |||
|
1776
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | 1450 | 1624 | 1536 | i | ||
|
1777
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1449 | 1591 | 1547 | w | ||
|
1778
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1449 | 1509 | 1492 | w | ||
|
1779
|
|
Lê Trương Tiến Thành | Nam | 2015 | 1449 | 1763 | 1616 | i | ||
|
1780
|
|
Nguyễn Thị Kha | Nữ | 1970 | 1449 | - | 1469 | w | ||