DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1761 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1418 1458 - i
1762 FIDE 12442283 Nguyễn Minh Anh Nữ 2017 1418 1502 1474 w
1763 FIDE 12430692 Thân Tuấn Kiệt Nam 2015 1417 1473 1535
1764 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1480 1439 wi
1765 FIDE 12486531 Võ Phương Như Nữ 2013 1415 1485 1421 w
1766 FIDE 12469831 Nguyễn Văn Bảo Trí Nam 2018 1414 1486 1454
1767 FIDE 12474975 Phạm Nguyễn Thiên Phước Nam 2017 1414 - 1620
1768 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1769 FIDE 12454630 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 1413 1492 1435 w
1770 FIDE 12441163 Trần Đức Khoa Nam 2015 1411 1484 1569
1771 FIDE 12485020 Lê Vũ Đức Minh Nam 2014 1411 1474 1430
1772 FIDE 12481270 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 1411 - -
1773 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
1774 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1410 1450 1487
1775 FIDE 12437018 Hoàng Hạnh Linh Nữ 2015 1409 1457 1528 w
1776 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 1406 - i
1777 FIDE 12453587 Bùi Diệu Anh Nữ 2014 1409 1410 1458 w
1778 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1408 1534 1507
1779 FIDE 12465593 Nguyễn Lệ Misa Nữ 2015 1408 1504 1524 w
1780 FIDE 12480444 Phạm Hoàng Trí Dũng Nam 2015 1407 1465 1535