DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1741 FIDE 561008176 Dương Danh Phát Nam 2018 1462 1463 1489
1742 FIDE 12428663 Đỗ Ngọc Thiên Phúc Nữ 2011 1462 1423 1513 w
1743 FIDE 12453005 Phạm Ngọc Bảo Châu Nữ 2016 1462 1460 1562 w
1744 FIDE 12425249 Nguyễn Hiểu Yến Nữ 2013 1461 1468 1464 wi
1745 FIDE 12430455 Nguyễn Hà Trang Nữ 2012 1461 1414 1482 wi
1746 FIDE 12420379 Nguyễn Tiến Thành Nam 1993 1460 1454 1536
1747 FIDE 12435392 Lâm Hạo Quân Nam 2012 1460 1719 1743 i
1748 FIDE 12431575 Trần Ngọc Linh Trâm Nữ 2011 1460 1489 1493 wi
1749 FIDE 12441198 Ngô Tuấn Bảo Nam 2016 1459 1436 1546 i
1750 FIDE 12429767 Âu Bình Minh Nam 2014 1458 1480 1481
1751 FIDE 561002852 Đào Thiên Vũ Nam 2009 1457 1427 -
1752 FIDE 561001627 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2009 1457 - -
1753 FIDE 12469564 Lê Khánh Ly Nữ 2016 1456 1501 - wi
1754 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1456 - - w
1755 FIDE 12483400 Trần Thùy Anh Nữ 2019 1456 - - w
1756 FIDE 12477826 Phạm Gia Hân Nữ 2014 1456 1450 1536 w
1757 FIDE 12424633 Tạ Nguyên Bảo Nam 2009 1456 1658 1616 i
1758 FIDE 12434647 Đàm Nguyễn Trang Anh Nữ 2015 1455 1555 1541 w
1759 FIDE 12425230 Thái Ngọc Phương Minh Nữ 2013 1454 1700 1598 w
1760 FIDE 12483907 Võ Hoàng Thiên Vĩ Nam 2018 1454 1553 1576