| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1741
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1462 | 1463 | 1489 | |||
|
1742
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1462 | 1423 | 1513 | w | ||
|
1743
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1462 | 1460 | 1562 | w | ||
|
1744
|
|
Nguyễn Hiểu Yến | Nữ | 2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1745
|
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 2012 | 1461 | 1414 | 1482 | wi | ||
|
1746
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1460 | 1454 | 1536 | |||
|
1747
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 2012 | 1460 | 1719 | 1743 | i | ||
|
1748
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 2011 | 1460 | 1489 | 1493 | wi | ||
|
1749
|
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 2016 | 1459 | 1436 | 1546 | i | ||
|
1750
|
|
Âu Bình Minh | Nam | 2014 | 1458 | 1480 | 1481 | |||
|
1751
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 2009 | 1457 | 1427 | - | |||
|
1752
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2009 | 1457 | - | - | |||
|
1753
|
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 2016 | 1456 | 1501 | - | wi | ||
|
1754
|
|
Lê Bùi Quỳnh Chi | Nữ | 2014 | 1456 | - | - | w | ||
|
1755
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | 1456 | - | - | w | ||
|
1756
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2014 | 1456 | 1450 | 1536 | w | ||
|
1757
|
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
|
1758
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 2015 | 1455 | 1555 | 1541 | w | ||
|
1759
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1454 | 1700 | 1598 | w | ||
|
1760
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | 1454 | 1553 | 1576 | |||