DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1721 FIDE 12474495 Nguyễn Thị Trúc Lâm Nữ 2014 1469 - 1482 w
1722 FIDE 12462772 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 1469 - -
1723 FIDE 12454613 Nguyễn Duy Dũng Nam 2017 1469 1584 1520
1724 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi
1725 FIDE 561007935 Nguyễn Trúc Khánh Duy Nam 2016 1468 1618 1517
1726 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1468 1600 1470
1727 FIDE 12431583 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 2011 1468 1564 1582 w
1728 FIDE 12482030 Đỗ Hoàng Quân Nam 2016 1468 1410 1434
1729 FIDE 12432385 Trần Nhất Nam Nam 2012 1467 1560 1478 i
1730 FIDE 12469343 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2013 1467 1449 1531 w
1731 FIDE 12447854 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2015 1467 1463 - w
1732 FIDE 12435066 Nguyễn Lê Phương Hoa Nữ 2007 1467 1454 1410 wi
1733 FIDE 12446726 Nguyễn Sỹ Nguyên Nam 2013 1466 - 1512 i
1734 FIDE 12455717 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2012 1466 1521 1425 wi
1735 FIDE 12432253 Nguyễn Đoàn Nhật Thiện Nam 2014 1465 1504 1562 i
1736 FIDE 561007099 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân Nữ 2016 1465 - - w
1737 FIDE 12434710 Nguyễn Trương Minh Anh Nữ 2014 1463 1486 1416 wi
1738 FIDE 12484644 Trần Phúc Hưng Nam 2019 1463 1514 1444
1739 FIDE 12425516 Hoàng Xuân Dung Nữ 2010 1463 1429 - wi
1740 FIDE 12485713 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 1463 1496 1474 i